- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
sai khiến; sai bảo
Anh ấy luôn sai bảo người khác.
sai khiến; sai đi làm việc
Anh ấy luôn sai người khác làm việc.
sai khiến; sai bảo
Anh ấy luôn sai bảo người khác.
sai khiến; sai đi làm việc
Anh ấy luôn sai người khác làm việc.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Người có quyền sai khiến kẻ khác chính là quan lại.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Người có quyền sai khiến kẻ khác chính là quan lại.
sai khiến; sai bảo
sai khiến; sai bảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.