- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
chi tiêu; chi phí; khoản chi
Chi tiêu tháng này rất nhiều.
chi tiêu; chi xuất; thanh toán
Khoản chi này rất lớn.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
chi tiêu; chi phí; khoản chi
Chi tiêu tháng này rất nhiều.
chi tiêu; chi xuất; thanh toán
Khoản chi này rất lớn.
chi tiêu; chi phí; khoản chi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.