- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
ấp úng; nói lấp lửng; vòng vo
Anh ấy ấp úng không nói nên lời.
đỗ xe; dừng xe; đậu xe
Anh ấy ấp úng trả lời.
lắp bắp; ấp úng; nói lắp
ấp úng; nói lấp lửng; vòng vo
Anh ấy ấp úng không nói nên lời.
đỗ xe; dừng xe; đậu xe
Anh ấy ấp úng trả lời.
lắp bắp; ấp úng; nói lắp
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
ấp úng; nói lấp lửng; vòng vo
ấp úng; nói lấp lửng; vòng vo
càu nhàu; lầm bầm; lải nhải
ấp úng; lắp bắp; nói không rõ ràng
càu nhàu; lầm bầm; lải nhải
ấp úng; lắp bắp; nói không rõ ràng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.