- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
giá đỡ; khung đỡ; giá ba chân; khung
Cái giá đỡ này rất chắc chắn.
giá đỡ; khung chống; (y) stent
Bác sĩ đã đặt stent cho bệnh nhân.
đỡ; chống đỡ; nâng đỡ
Anh ấy dùng gỗ để dựng lều.
giá đỡ; khung đỡ; giá ba chân; khung
Cái giá đỡ này rất chắc chắn.
giá đỡ; khung chống; (y) stent
Bác sĩ đã đặt stent cho bệnh nhân.
đỡ; chống đỡ; nâng đỡ
Anh ấy dùng gỗ để dựng lều.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
giá đỡ; khung đỡ; giá ba chân; khung
giá đỡ; khung đỡ; giá ba chân; khung
giá đỡ; khung chống; giàn giáo; chống đỡ (đòn tấn công...)
Họ đã chống đỡ được cuộc tấn công của kẻ thù.
giá đỡ; khung chống; giàn giáo; chống đỡ (đòn tấn công...)
Họ đã chống đỡ được cuộc tấn công của kẻ thù.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.