- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
rời rạc; tan tác; phân tán
Câu chuyện này rất rời rạc.
lộn xộn; tản mạn; không mạch lạc
Bài viết của anh ấy rời rạc.
lộn xộn; lan man; rời rạc (thiếu mạch lạc)
Lời nói của anh ấy rời rạc.
rời rạc; tan tác; phân tán
Câu chuyện này rất rời rạc.
lộn xộn; tản mạn; không mạch lạc
Bài viết của anh ấy rời rạc.
lộn xộn; lan man; rời rạc (thiếu mạch lạc)
Lời nói của anh ấy rời rạc.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
rời rạc; tan tác; phân tán
rời rạc; tan tác; phân tán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.