- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
tan tành vụn vỡ; tơi tả [thành ngữ]
Giấc mơ của anh ấy tan vỡ.
tan tành vụn vỡ; tơi tả [thành ngữ]
Giấc mơ của anh ấy tan vỡ.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
tan tành vụn vỡ; tơi tả [thành ngữ]
tan tành vụn vỡ; tơi tả [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.