- 臼cữu(cái cối giã)
- 土thổ(đất, bụi)
- 殳thù(vũ khí, đánh đập)
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
bị thương; làm tổn thương; gây hại
Anh ta đã hủy hoại danh dự của tôi.
đánh bị thương; làm bị thương
Trận động đất đã tàn phá thành phố này.
bị thương; làm tổn thương; gây hại
Anh ta đã hủy hoại danh dự của tôi.
đánh bị thương; làm bị thương
Trận động đất đã tàn phá thành phố này.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
bị thương; làm tổn thương; gây hại
bị thương; làm tổn thương; gây hại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.