- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
bay hơi; bốc hơi
Nước sẽ bay hơi khi đun nóng.
bay hơi; khí hóa
Nước bốc hơi thành hơi nước.
khí hóa; bốc hơi; (kỹ thuật) chế hòa khí
Loại nhiên liệu này rất dễ bay hơi.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
bay hơi; bốc hơi
Nước sẽ bay hơi khi đun nóng.
bay hơi; khí hóa
Nước bốc hơi thành hơi nước.
khí hóa; bốc hơi; (kỹ thuật) chế hòa khí
Loại nhiên liệu này rất dễ bay hơi.
biến hóa khí (sự chuyển hóa âm dương khí trong y học cổ truyền)
Khí hóa là một phần quan trọng trong lý luận Đông y.
khí hóa; hóa hơi; (ngữ âm) vô thanh hóa phụ âm hữu thanh
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
bay hơi; bốc hơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
biến hóa khí (sự chuyển hóa âm dương khí trong y học cổ truyền)
Khí hóa là một phần quan trọng trong lý luận Đông y.
khí hóa; hóa hơi; (ngữ âm) vô thanh hóa phụ âm hữu thanh