- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
không thông thoáng; không thoát khí; kín hơi
Cái hộp này kín khí.
không thông thoáng; không thoát khí; kín hơi
Cái hộp này kín khí.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
không thông thoáng; không thoát khí; kín hơi
không thông thoáng; không thoát khí; kín hơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.