- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
tràn đầy sức sống; hăng hái; vui vẻ hoạt bát
Anh ấy hiên ngang bước vào văn phòng.
vui vẻ; sôi nổi; hoạt bát
dũng mãnh; hiên ngang
tràn đầy sức sống; hăng hái; vui vẻ hoạt bát
Anh ấy hiên ngang bước vào văn phòng.
vui vẻ; sôi nổi; hoạt bát
dũng mãnh; hiên ngang
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
tràn đầy sức sống; hăng hái; vui vẻ hoạt bát
tràn đầy sức sống; hăng hái; vui vẻ hoạt bát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.