- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
khí huyết (hai yếu tố cơ bản trong y học cổ truyền Trung Hoa)
Khí huyết không đủ sẽ dẫn đến cơ thể suy yếu.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
khí huyết (hai yếu tố cơ bản trong y học cổ truyền Trung Hoa)
Khí huyết không đủ sẽ dẫn đến cơ thể suy yếu.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
khí huyết (hai yếu tố cơ bản trong y học cổ truyền Trung Hoa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.