- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
khí tượng; hiện tượng thời tiết
Thời tiết hôm nay rất đẹp.
khí tượng; thời tiết; hiện tượng khí quyển
Dự báo khí tượng nói hôm nay có mưa.
khí tượng; thời tiết; hiện tượng khí quyển
khí tượng; hiện tượng thời tiết
Thời tiết hôm nay rất đẹp.
khí tượng; thời tiết; hiện tượng khí quyển
Dự báo khí tượng nói hôm nay có mưa.
khí tượng; thời tiết; hiện tượng khí quyển
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
khí tượng; hiện tượng thời tiết
khí tượng; hiện tượng thời tiết
Khí tượng hôm nay rất tốt.
Khí tượng hôm nay rất tốt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.