- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
vệ tinh khí tượng
Vệ tinh khí tượng có thể dự báo thời tiết.
vệ tinh khí tượng
Vệ tinh khí tượng có thể dự báo thời tiết.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
vệ tinh khí tượng
vệ tinh khí tượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.