- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
axit xianhiđric; axit xyanhydric
Axit hydrocyanic là một chất cực độc.
hydro xyanua; axit xianhiđric
Hydrogen cyanide là một loại khí cực độc.
axit xianhiđric; axit xyanhydric
Axit hydrocyanic là một chất cực độc.
hydro xyanua; axit xianhiđric
Hydrogen cyanide là một loại khí cực độc.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
axit xianhiđric; axit xyanhydric
axit xianhiđric; axit xyanhydric
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.