- 气khí(khí, hơi)
- 羊dương(con dê)
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
hỗn hợp hydro và oxy; khí khinh dưỡng
Khí oxyhydrogen là một loại khí.
hỗn hợp hydro và oxy; khí khinh dưỡng
Khí oxyhydrogen là một loại khí.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
hỗn hợp hydro và oxy; khí khinh dưỡng
hỗn hợp hydro và oxy; khí khinh dưỡng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.