- 气khí(khí, hơi)
- 羊dương(con dê)
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
oxy hóa; oxi hóa
Sắt sẽ bị oxy hóa.
oxy hóa; oxi hóa
Sắt sẽ bị oxy hóa.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
oxy hóa; oxi hóa
oxy hóa; oxi hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.