- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
đá kryptonite; kryptonit (chất hư cấu làm suy yếu Siêu nhân)
Kryptonite là một loại khoáng vật hư cấu.
đá kryptonite; kryptonit (chất hư cấu làm suy yếu Siêu nhân)
Kryptonite là một loại khoáng vật hư cấu.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
đá kryptonite; kryptonit (chất hư cấu làm suy yếu Siêu nhân)
đá kryptonite; kryptonit (chất hư cấu làm suy yếu Siêu nhân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.