- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
khí hiđro clorua (HCl)
Hydro clorua là một loại khí không màu.
khí hiđro clorua (HCl)
Hydro clorua là một loại khí không màu.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
khí hiđro clorua (HCl)
khí hiđro clorua (HCl)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.