Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
dùng trong 氤氳|氤氲[yin1 yun1]
// NGHĨA CHÍNHdùng trong 氤氳|氤氲[yin1 yun1]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.