- 缶phẫu(cái bình, cái vò)
- 夬quyết(quyết định, tách ra)
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
thiếu máu; tắc máu
Thiếu máu cục bộ có thể dẫn đến bệnh tim.
thiếu máu; tình trạng máu không đủ
Ngân hàng máu của bệnh viện đã hết máu.
thiếu máu; tắc máu
Thiếu máu cục bộ có thể dẫn đến bệnh tim.
thiếu máu; tình trạng máu không đủ
Ngân hàng máu của bệnh viện đã hết máu.
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
thiếu máu; tắc máu
thiếu máu; tắc máu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.