- ⺈đao(dao (biến thể))
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
kẻ dê; tên biến thái; sói (người đàn ông háo sắc)
Anh ta là một tên biến thái.
kẻ dê; tên biến thái; sói (người đàn ông háo sắc)
Anh ta là một tên biến thái.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
kẻ dê; tên biến thái; sói (người đàn ông háo sắc)
kẻ dê; tên biến thái; sói (người đàn ông háo sắc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.