- ⺈đao(dao (biến thể))
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
đắm chìm trong dục vọng; hoang dâm
Anh ta chìm đắm trong sắc dục.
đắm chìm trong dục vọng; hoang dâm
Anh ta chìm đắm trong sắc dục.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Vùng hoang vu là nơi cỏ dại mọc tràn lan theo các dòng sông hoang vắng.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Vùng hoang vu là nơi cỏ dại mọc tràn lan theo các dòng sông hoang vắng.
đắm chìm trong dục vọng; hoang dâm
đắm chìm trong dục vọng; hoang dâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.