- ⺈đao(dao (biến thể))
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
tên dê xồm; kẻ háo sắc; dâm đãng
Anh ta là một tên háo sắc.
tên dê xồm; kẻ háo sắc; biến thái
Anh ta là một tên biến thái.
tên dê xồm; kẻ háo sắc; dâm đãng
Anh ta là một tên háo sắc.
tên dê xồm; kẻ háo sắc; biến thái
Anh ta là một tên biến thái.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
tên dê xồm; kẻ háo sắc; dâm đãng
tên dê xồm; kẻ háo sắc; dâm đãng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.