hạt đậu; cây đậu
中植物的种子,可以吃,常用来做食物zhíwù de zhǒngzi, kěyǐ chī, chángnyòng lái zuò shíwù
Tôi thích ăn đậu.
chén hoặc bát có chân (dùng thời xưa)
中古代盛食物的器皿,有脚gǔdài chéng shíwù de qìhuò,yǒu jiǎo
hạt đậu; cây đậu
中植物的种子,可以吃,常用来做食物zhíwù de zhǒngzi, kěyǐ chī, chángnyòng lái zuò shíwù
Tôi thích ăn đậu.
chén hoặc bát có chân (dùng thời xưa)
中古代盛食物的器皿,有脚gǔdài chéng shíwù de qìhuò,yǒu jiǎo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.