- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
lừng lẫy; nổi danh khắp nơi [thành ngữ]
Ông ấy là một nhà khoa học lừng danh.
lừng lẫy; nổi danh [thành ngữ]
Ông ấy là một nhà khoa học nổi tiếng.
lừng lẫy; danh tiếng lẫy lừng [thành ngữ]
lừng lẫy; nổi danh khắp nơi [thành ngữ]
Ông ấy là một nhà khoa học lừng danh.
lừng lẫy; nổi danh [thành ngữ]
Ông ấy là một nhà khoa học nổi tiếng.
lừng lẫy; danh tiếng lẫy lừng [thành ngữ]
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
lừng lẫy; nổi danh khắp nơi [thành ngữ]
lừng lẫy; nổi danh khắp nơi [thành ngữ]
Ông ấy là một nhà văn rất nổi tiếng.
nổi tiếng; nghe; ngửi
Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng.
Ông ấy là một nhà văn rất nổi tiếng.
nổi tiếng; nghe; ngửi
Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng.