Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
đỏ; đỏ tươi
// NGHĨA CHÍNHđỏ; đỏ tươi
màu đỏ tươi; màu đỏ thắm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.