- 廴dẫn(bước dài, đi xa)
- 聿duật(cây bút, cầm bút viết)
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
xây dựng (trên đất chưa khai thác); khai phá xây dựng
Họ đã xây dựng một công viên mới.
xây dựng (trên đất chưa khai thác); khai phá xây dựng
Họ đã xây dựng một công viên mới.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
xây dựng (trên đất chưa khai thác); khai phá xây dựng
xây dựng (trên đất chưa khai thác); khai phá xây dựng