- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
lớn lên trở nên ưa nhìn hơn; (của người trẻ) càng lớn càng ra dáng
Cô ấy đã trưởng thành và trở nên xinh đẹp hơn.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
lớn lên trở nên ưa nhìn hơn; (của người trẻ) càng lớn càng ra dáng
Cô ấy đã trưởng thành và trở nên xinh đẹp hơn.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
lớn lên trở nên ưa nhìn hơn; (của người trẻ) càng lớn càng ra dáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.