- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
lâu; một thời gian dài
Trong một thời gian dài, anh ấy đã sống ở đây.
lâu; một thời gian dài
Trong một thời gian dài, anh ấy đã sống ở đây.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
lâu; một thời gian dài
lâu; một thời gian dài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.