- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
máy bay dẫn đầu; máy bay chỉ huy (trong đội hình)
Máy bay dẫn đầu bay phía trước.
máy bay dẫn đầu; máy bay chỉ huy (trong đội hình)
Máy bay dẫn đầu bay phía trước.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
máy bay dẫn đầu; máy bay chỉ huy (trong đội hình)
máy bay dẫn đầu; máy bay chỉ huy (trong đội hình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.