- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
mọc răng; mọc răng (của trẻ nhỏ)
Em bé bắt đầu mọc răng rồi.
mọc răng
mọc răng; ngà (răng dài)
Con voi có ngà.
mọc răng; mọc răng (của trẻ nhỏ)
Em bé bắt đầu mọc răng rồi.
mọc răng
mọc răng; ngà (răng dài)
Con voi có ngà.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
mọc răng; mọc răng (của trẻ nhỏ)
mọc răng; ngà (răng dài)
mọc răng; mọc răng (của trẻ nhỏ)
mọc răng; ngà (răng dài)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.