- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
giáo dài; thương dài
Anh ấy cầm một cây trường mâu trong tay.
giáo dài; ngọn giáo
giáo dài; thương dài; súng trường (hỏa khí)
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
giáo dài; thương dài
Anh ấy cầm một cây trường mâu trong tay.
giáo dài; ngọn giáo
giáo dài; thương dài; súng trường (hỏa khí)
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
giáo dài; thương dài