- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
áo dài; áo choàng dài
Anh ấy đang mặc một chiếc áo choàng.
áo dài; áo trường bào
Cô ấy mặc một chiếc áo choàng đỏ rất đẹp.
áo dài truyền thống (của nam giới Trung Quốc); trường bào
áo dài; áo choàng dài
Anh ấy đang mặc một chiếc áo choàng.
áo dài; áo trường bào
Cô ấy mặc một chiếc áo choàng đỏ rất đẹp.
áo dài truyền thống (của nam giới Trung Quốc); trường bào
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
áo dài; áo choàng dài
áo dài; áo choàng dài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đang mặc một chiếc trường bào.
áo dài (Trung Quốc); trường bào
Anh ấy đang mặc một chiếc áo choàng dài.
Anh ấy đang mặc một chiếc trường bào.
áo dài (Trung Quốc); trường bào
Anh ấy đang mặc một chiếc áo choàng dài.