- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
chạy đường dài; chạy marathon
Anh ấy thích chạy đường dài.
chạy đường dài; chạy marathon
Anh ấy thích chạy đường dài.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
chạy đường dài; chạy marathon
chạy đường dài; chạy marathon
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.