- 飛phi(chim bay, cánh dang rộng (tượng hình))
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
bay ra; vọt ra
Chú chim nhỏ bay ra khỏi lồng.
bay ra; vọt ra
Chú chim nhỏ bay ra khỏi lồng.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.