- 飛phi(chim bay, cánh dang rộng (tượng hình))
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
cá bay; cá chuồn
Cá chuồn có thể lướt trên mặt nước.
cá bay; tên lửa Exocet
Tên lửa Exocet là một loại tên lửa chống hạm.
cá bay; cá chuồn
Cá chuồn có thể lướt trên mặt nước.
cá bay; tên lửa Exocet
Tên lửa Exocet là một loại tên lửa chống hạm.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
cá bay; cá chuồn
cá bay; cá chuồn