- 鬼quỷ(ma quỷ (tượng hình))
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
(khẩu) la hét; gào thét; kêu ầm ĩ
Anh ta la hét rồi chạy ra ngoài.
(khẩu) la hét; gào thét; kêu ầm ĩ
Anh ta la hét rồi chạy ra ngoài.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Miệng phát ra tiếng gọi to là hành động kêu la.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Miệng phát ra tiếng gọi to là hành động kêu la.
(khẩu) la hét; gào thét; kêu ầm ĩ
(khẩu) la hét; gào thét; kêu ầm ĩ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.