- 鬼quỷ(ma quỷ (tượng hình))
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
nhăn mặt; mặt nhăn nhó; mặt quỷ
Anh ấy đã làm một khuôn mặt nhăn nhó.
mặt quỷ; mặt nhăn nhó; nhăn mặt trêu người
Anh ấy đã làm một khuôn mặt hài hước.
mặt quỷ; nhăn mặt trêu chọc
nhăn mặt; mặt nhăn nhó; mặt quỷ
Anh ấy đã làm một khuôn mặt nhăn nhó.
mặt quỷ; mặt nhăn nhó; nhăn mặt trêu người
Anh ấy đã làm một khuôn mặt hài hước.
mặt quỷ; nhăn mặt trêu chọc
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
nhăn mặt; mặt nhăn nhó; mặt quỷ
nhăn mặt; mặt nhăn nhó; mặt quỷ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã làm một khuôn mặt quỷ.
mặt nạ; nhăn mặt trêu chọc
Anh ấy đã làm một cái mặt nạ.
mặt nhăn; nhăn nhó; mặt quỷ
Anh ấy đã làm một khuôn mặt nhăn nhó.
mặt xấu; nhăn mặt làm trò; mặt quỷ
Anh ấy thích làm mặt quỷ.
Anh ấy đã làm một khuôn mặt quỷ.
mặt nạ; nhăn mặt trêu chọc
Anh ấy đã làm một cái mặt nạ.
mặt nhăn; nhăn nhó; mặt quỷ
Anh ấy đã làm một khuôn mặt nhăn nhó.
mặt xấu; nhăn mặt làm trò; mặt quỷ
Anh ấy thích làm mặt quỷ.