- 鼠thử(con chuột (tượng hình))
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
chuột; con chuột
中小的啮齿动物,身体长有尾巴xiǎo de nièchǐ dòngwù, shēntǐ zhǎng yǒu wěiba
Con chuột này rất nhỏ.
chuột; con chuột
中小的啮齿动物,身体长有尾巴xiǎo de nièchǐ dòngwù, shēntǐ zhǎng yǒu wěiba
Con chuột này rất nhỏ.
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
chuột; con chuột
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.