- 鼠thử(con chuột (tượng hình))
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
chạy trốn như chuột; tháo chạy
Con chuột chạy trốn vào hang.
chạy trốn như chuột; tháo chạy thục mạng
chạy trốn như chuột; tháo chạy
Con chuột chạy trốn vào hang.
chạy trốn như chuột; tháo chạy thục mạng
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
chạy trốn như chuột; tháo chạy
chạy trốn như chuột; tháo chạy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.