- 鼠thử(con chuột (tượng hình))
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
nhút nhát; rụt rè; hèn nhát
Anh ấy rất nhát gan, không dám đi đường đêm một mình.
nhút nhát; rụt rè; hèn nhát
Anh ấy rất nhát gan, không dám đi đường đêm một mình.
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
nhút nhát; rụt rè; hèn nhát
nhút nhát; rụt rè; hèn nhát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.