- 鼠thử(con chuột (tượng hình))
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
háng; bẹn; vùng hông
Anh ấy bị thương ở vùng bẹn.
háng; bẹn; vùng hông
Anh ấy bị thương ở vùng bẹn.
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
háng; bẹn; vùng hông
háng; bẹn; vùng hông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.