Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
hắt hơi
// NGHĨA CHÍNHhắt hơi
hắt hơi(kế thừa)
Anh ấy đã hắt hơi một cái.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.