- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
bắc; phương bắc
中方向名,在地球上太阳升起的反对方fāngxiàng míng, zài dìqiú shàng tàiyáng shēngqǐ de fǎnduì fāngxiàng
Nhà tôi ở phía bắc thành phố.
Gió thổi từ phương bắc, thời tiết trở nên lạnh hơn.
(văn) thua trận; bại trận
中失败;被打败shībài;bèi dǎbài
Anh ấy đã thua trận.
Quân địch đại bại, tan chạy khắp nơi.
bắc; phương bắc
中方向名,在地球上太阳升起的反对方fāngxiàng míng, zài dìqiú shàng tàiyáng shēngqǐ de fǎnduì fāngxiàng
Nhà tôi ở phía bắc thành phố.
Gió thổi từ phương bắc, thời tiết trở nên lạnh hơn.
(văn) thua trận; bại trận
中失败;被打败shībài;bèi dǎbài
Anh ấy đã thua trận.
Quân địch đại bại, tan chạy khắp nơi.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.