汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
廷 tíng — đình | KoiSpeak
廷
🔊
tíng
đình
sân triều; triều đình
1 nghĩa
#33339
NGHĨA
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
廷
🔊
tíng
đình
// NGHĨA CHÍNH
sân triều; triều đình
1 nghĩa
6 nét
#33339
NGHĨA
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⼵
bộ dẫn · 6 nét
⼵
bộ dẫn · dẫn, bước dài
NGHĨA
壹
名
danh từ
sân triều; triều đình
NGHĨA
壹
名
danh từ
sân triều; triều đình
⿺
(bao dưới-trái)
廴
+
壬
⿺
(bao dưới-trái)
廴
+
壬
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
建
🔊
jiàn
đặt nền móng; xác lập
延
🔊
yán
kéo dài; mở rộng; triển khai
廻
🔊
huí
quay lại; trở về; vòng lại
廴
🔊
yǐn
bộ thư (bộ thủ Khang Hy 54, xuất hiện trong các chữ như Kiến, Diên, Đình...)
廸
🔊
dí
dẫn dắt; khai sáng
㢟
🔊
㢠
🔊
廵
🔊
廹
🔊
廼
🔊
廽
🔊
𢌗
🔊