- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
vui vẻ; cởi mở; sảng khoái
Căn phòng này rất rộng rãi và sáng sủa.
vui vẻ; cởi mở; sảng khoái
Cô ấy là một cô gái rất cởi mở.
vui vẻ; cởi mở; lạc quan (về tính cách)
vui vẻ; cởi mở; sảng khoái
Căn phòng này rất rộng rãi và sáng sủa.
vui vẻ; cởi mở; sảng khoái
Cô ấy là một cô gái rất cởi mở.
vui vẻ; cởi mở; lạc quan (về tính cách)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
vui vẻ; cởi mở; sảng khoái
vui vẻ; cởi mở; sảng khoái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vui vẻ; cởi mở; lạc quan
Cô ấy là một cô gái rất vui vẻ.
vui vẻ; thư thái; (tên tắt của tỉnh Hà Nam)
vui vẻ; cởi mở; lạc quan
Cô ấy là một cô gái rất vui vẻ.
vui vẻ; thư thái; (tên tắt của tỉnh Hà Nam)