汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
彩 | KoiSpeak
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
彩
🔊
CẤU TẠO
→ Xem chữ tương tự (bộ sam, 11+ nét)
⿰
(xếp ngang)
采
+
彡
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
影
🔊
yǐng
hình ảnh; tranh; ảnh; bản đồ
彭
🔊
Péng
họ Bành
形
🔊
xíng
có vẻ; dường như; giống như
须
🔊
xū
râu (ria mép)
彦
🔊
yàn
xong xuôi; đâu vào đó; ổn thỏa
彬
🔊
bīn
lịch sự; văn nhã; có giáo dưỡng
彡
🔊
shān
nét lông/tóc (bộ thủ Khang Hi 59), xuất hiện trong các chữ như Bưu, Ảnh, Hình...
彤
🔊
tóng
đỏ; son; đan sa (chu sa)
彧
🔊
yù
xong xuôi; đâu vào đó; ổn thỏa
彨
🔊
chī
rồng không sừng; ly long
彪
🔊
biāo
(văn) vằn hổ; (bóng) sặc sỡ rực rỡ; hổ con; mạnh mẽ; cường tráng
彰
🔊
zhāng
sáng sủa; rõ ràng