tự phụ; khoe khoang
tự phụ; khoe khoang
Anh ấy thích khoe khoang thành tích của mình.
tôn kính; phụng sự; kính dâng
Anh ấy rất kiêu hãnh.
thương xót; thông cảm; cứu trợ
Anh ấy rất kiềm chế.
tự phụ; khoe khoang
Anh ấy thích khoe khoang thành tích của mình.
tôn kính; phụng sự; kính dâng
Anh ấy rất kiêu hãnh.
thương xót; thông cảm; cứu trợ
Anh ấy rất kiềm chế.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.