Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
cá voi
中很大的海洋哺乳动物hěn dà de hǎiyáng bǔrǔ dòngwù
Cá voi là loài động vật lớn nhất thế giới.
// NGHĨA CHÍNHcá voi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.