元
nguyên
TỪ VIỆT CHỨA HÁN-VIỆT NÀY
11 từ tiếng Việt bạn đã biết chứa âm nguyên.
- công nguyên公元gōng yuáncông nguyên
- đa nguyên多元duō yuánđa nguyên
- đơn nguyên单元dān yuánđơn nguyên
- nguyên âm元音yuán yīnnguyên âm
- nguyên hung元凶yuán xiōngnguyên hung
- nguyên lão元老yuán lǎonguyên lão
- nguyên lão viện元老院yuán lǎo yuànnguyên lão viện
- nhất nguyên一元yī yuánnhất nguyên
- tân kỷ nguyên新纪元xīn jì yuántân kỷ nguyên
- thứ nguyên次元cì yuánthứ nguyên
- trạng nguyên状元zhuàng yuántrạng nguyên
TỪ TRUNG CHỨA CHỮ NÀY
Sắp ra mắt, phần này sẽ liệt kê các từ Trung HSK 1-6 chứa chữ này, đồng bộ với heatmap Hán-Việt (PRD-0020).